Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124

Viêm amidan có mủ là vấn đề tai — mũi — họng nhiều người gặp, khiến họng đau rát, khó nuốt và lo lắng vì những chấm trắng hoặc mủ nhìn rõ được. Bài viết này sẽ cùng bạn khám phá hình ảnh đặc trưng của viêm amidan hốc mủ, cách nhận biết ở trẻ em, tình trạng sốt kéo dài bao lâu, khả năng tự khỏi và thời gian điều trị. Chúng ta cũng sẽ xem xét các loại thuốc thường dùng và một số phương pháp chăm sóc, trị liệu tại nhà an toàn, giúp bạn có quyết định hợp lý khi cần thăm khám hoặc can thiệp y tế.
Viêm amidan có mủ là tình trạng amidan bị viêm nhiễm, sưng và xuất hiện mủ trên bề mặt hoặc trong các khe, hốc amidan. Thường thấy những bã đậu màu trắng hoặc vàng li ti, đôi khi có thể khạc ra. Nguyên nhân hay do vi khuẩn, nhưng một số virus như Epstein-Barr, Adenovirus hay virus cúm cũng có thể gây nên.
Triệu chứng dễ nhận thấy là đau họng, khó nuốt, tăng tiết nước bọt và thường kèm theo các hạch sưng, đau ở cổ hoặc dưới hàm. Trẻ em trong độ tuổi 5–15 dễ mắc hơn và nếu không điều trị đúng, bệnh có thể tiến triển cấp hoặc mạn tính, dẫn tới những biến chứng như áp-xe amidan hoặc lan sang các vùng khác.
Khi bị viêm amidan hốc mủ nên gặp bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị phù hợp; với nguyên nhân do vi khuẩn thường cần kháng sinh. Ngoài ra nên tránh các đồ ăn khô, cứng, giòn dễ gây tổn thương, cũng hạn chế thực phẩm nhiều dầu mỡ hoặc cay nóng để giảm kích ứng và hỗ trợ quá trình lành bệnh.

Viêm amidan hốc mủ thường bắt nguồn từ vi khuẩn ẩn nấp lâu ngày trong các khe, hốc của amidan, tạo thành những khối mủ trắng hoặc vàng nhạt. Hình ảnh điển hình không phải lúc nào cũng là amidan sưng to cấp tính mà có thể teo, xơ hóa, bề mặt xuất hiện sẹo và các chấm mủ nhỏ như nửa hạt cơm, trắng hoặc xám.
Người bệnh hay than phiền cảm giác vướng họng, đau nhẹ, khó nuốt, đôi khi kèm sưng ở cổ; khi khám họng sẽ thấy mảng trắng, mủ nằm sâu trong khe amidan hoặc ở amidan đáy lưỡi. Vì một vài triệu chứng giống ung thư vòm họng (đau họng, khó nuốt, sưng cổ), nhiều người vẫn nhầm lẫn giữa hai bệnh.
Nguyên nhân có thể là vi khuẩn, virus, nấm, nhưng thói quen như hút thuốc, uống rượu và chế độ ăn cũng làm niêm mạc họng dễ tổn thương, dễ viêm. Viêm amidan hốc mủ nếu nặng có thể gây đau dữ dội, sốt, ảnh hưởng giấc ngủ; khi thấy mủ tái đi tái lại hoặc triệu chứng kéo dài thì nên đi khám để được phân biệt và điều trị đúng.

Viêm amidan có mủ ở trẻ em là tình trạng amidan bị nhiễm khuẩn, xuất hiện mủ trắng hoặc vàng trong các khe, hốc amidan. Bệnh thường gặp ở trẻ từ 5–15 tuổi do hệ miễn dịch còn non nớt và khó vệ sinh khoang miệng kỹ, dễ tiến triển thành viêm mạn tính nếu không điều trị.
Dấu hiệu thường thấy là sốt cao (38–40°C), mệt mỏi, chán ăn vì khó nuốt, ho, hơi thở có mùi hôi, amidan sưng to có mủ rời như “bã đậu” có thể khạc ra. Hạch cổ nổi rõ, trụ trước họng đỏ, thậm chí khi amidan quá phát có thể gây khó thở hoặc hạn chế ăn uống ở trẻ.
Vì đây thường là nhiễm khuẩn, phụ huynh nên đưa trẻ đi khám, làm xét nghiệm (test nhanh liên cầu) để bác sĩ chỉ định kháng sinh hoặc xử trí phù hợp; trường hợp tái phát nhiều lần có thể cân nhắc can thiệp chuyên khoa. Giữ vệ sinh răng miệng, cho trẻ nghỉ ngơi và theo dõi nhiệt độ giúp hỗ trợ phục hồi.

Thông thường, trẻ bị viêm amidan có mủ thường sốt kéo dài khoảng 2–5 ngày, thậm chí nhiều trường hợp chỉ 1–3 ngày. Đa số sốt do virus sẽ giảm trong 3–4 ngày nhưng với một số ca do virus nặng thời gian hồi phục có thể kéo dài 7–10 ngày. Sức đề kháng của mỗi người quyết định thời gian này.
Nếu là vi khuẩn, đặc biệt liên cầu, cần dùng kháng sinh theo chỉ định; thường triệu chứng đỡ sau 2–4 ngày dùng thuốc. Viêm amidan mạn có thể gây hơi thở hôi dù vệ sinh răng miệng tốt, trẻ em có thể thở khò khè. Nếu sốt kéo dài trên 3 ngày hoặc trên 38°C, cần đưa trẻ khám.
Chăm sóc đúng cách (nghỉ ngơi, bù nước, hạ sốt khi cần) giúp trẻ hồi phục nhanh hơn; nếu có chỉ định kháng sinh hãy dùng đủ liều. Nếu đau họng nặng, khó nuốt, hoặc tình trạng không cải thiện sau 3 ngày, tốt nhất hỏi ý kiến bác sĩ để xử trí kịp thời và tránh biến chứng.

Nhiều người thắc mắc viêm amidan hốc mủ có tự khỏi không. Theo bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng, phần lớn viêm amidan hốc mủ khó tự lành vì mủ, bã đậu tích tụ trong các khe, hốc amidan. Nếu không điều trị đúng, bệnh dễ tái phát và kéo dài, thậm chí gây biến chứng.
Trong khi đó, nhiều trường hợp viêm amidan do virus có thể tự khỏi trong 3–7 ngày hoặc viêm amidan cấp mủ nếu điều trị kịp thời có thể thuyên giảm sau 7–10 ngày. Tuy nhiên, amidan hốc mủ thường là tình trạng mãn tính do vi khuẩn hoặc ổ viêm nằm sâu, khó tự hết.
Do đó nếu bạn hoặc người thân có dấu hiệu amidan hốc mủ — bã trắng/vàng, đau họng, sốt, ho có đờm — nên đi khám chuyên khoa. Điều trị y tế (lấy mủ, kháng sinh hoặc can thiệp khi cần) giúp kiểm soát nhanh, tránh biến chứng và hạn chế tái phát. Các mẹo tại nhà chỉ hỗ trợ giảm triệu chứng.

Hầu hết các trường hợp viêm amidan sẽ tự lui sau khoảng 5–7 ngày nếu nghỉ ngơi và chăm sóc đúng cách. Nếu do virus, triệu chứng thường giảm trong 3–4 ngày. Ngược lại, viêm amidan do vi khuẩn cần điều trị kháng sinh và bác sĩ theo dõi, không nên tự bỏ điều trị.
Viêm amidan hốc mủ thường không tự khỏi vì mủ đọng trong các khe, tạo bã đậu trắng hoặc vàng có thể khạc ra và tái nhiễm. Trường hợp cấp tính có mủ nếu điều trị đúng có thể giảm và khỏi sau 7–10 ngày. Trẻ em hồi phục nhanh hay chậm còn tùy nguyên nhân và sức khỏe.
Nếu viêm amidan mạn lặp lại nhiều lần (trên 4 lần một năm) hoặc đã gây biến chứng như ảnh hưởng khớp, van tim thì bác sĩ thường khuyên cắt amidan. Vì vậy, nếu có mủ hoặc triệu chứng nặng, nên đi khám chuyên khoa tai mũi họng để được điều trị phù hợp, tránh hậu quả lâu dài.

Viêm amidan hốc mủ là tình trạng những khe, hốc ở amidan đọng mủ, bã đậu trắng hoặc vàng có thể khạc ra, thường do vi khuẩn. Khi là nhiễm khuẩn, bác sĩ ưu tiên dùng nhóm thuốc đặc trị như Cephalosporin và Penicillin (ví dụ Cephalexin, Amoxicillin, Penicillin G, Augmentin, Clamoxyl, Erythromycin). Thuốc kháng sinh cần dùng liên tục, thường ít nhất 7 ngày theo chỉ định bác sĩ.
Kèm theo kháng sinh, người bệnh hay được kê thuốc giảm đau, hạ sốt như paracetamol hoặc ibuprofen khi sốt cao, đau họng và mệt mỏi nhiều. Nên tránh dùng aspirin vì có thể gây tác dụng không mong muốn. Ngoài ra còn cần thuốc chống viêm và các thuốc giảm triệu chứng khác tùy tình trạng.
Lưu ý quan trọng là phải dùng đúng và đủ liệu trình theo đơn, không tự mua thuốc hay bỏ giữa chừng để tránh tái nhiễm và kháng kháng sinh. Nếu có dị ứng penicillin hoặc triệu chứng nặng, cần báo bác sĩ để đổi nhóm kháng sinh phù hợp và tái khám khi cần.

Viêm amidan có mủ tuy gây khó chịu, nhưng hiểu rõ hình ảnh, triệu chứng ở trẻ em, diễn tiến sốt, khả năng tự khỏi và thời gian điều trị sẽ giúp bạn xử lý đúng cách. Hầu hết trường hợp cần thuốc theo chỉ định bác sĩ và kết hợp chăm sóc tại nhà (nghỉ ngơi, súc miệng muối ấm, bù nước). Trường hợp sốt cao kéo dài, khó thở, nuốt đau nhiều hoặc tái phát thường xuyên, hãy đưa trẻ/đến gặp bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng sớm. Giữ vệ sinh, tăng đề kháng và theo dõi kỹ là chìa khóa để hồi phục nhanh hơn.